Chữ 善: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
善
- Nghĩa
- tốt, việc thiện
- Âm Hán Việt
- thiện (thiến)
- Âm On
- ゼン zen
- Âm Kun
- よ(い) yoi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よい。ただしい こと。
- Tiếng Anh
- good
- Tiếng Hàn
- 착하다, 좋다 (선)
- Tiếng Trung
- 善、好
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼン zen · âm On
改善
cải thiện
やり方を 改善します。
Chúng tôi cải thiện cách làm.
よ(い) yoi · âm Kun · ít gặp
善い
tốt, thiện
善い おこないを ほめます。
Người ta khen việc làm tốt.
Tập viết chữ 善 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 善 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.