Dino Kids

Chữ 納: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

納

Nghĩa
nộp, cất vào
Âm Hán Việt
nạp
Âm On
ノウ nou、ナッ* na、ナ* na、ナン* nan、トウ* tou
Âm Kun
おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 納, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おさめる。しまう。
Tiếng Anh
pay, put away
Tiếng Hàn
내다, 넣어 두다 (납)
Tiếng Trung
缴纳、收进 (纳)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ノウ nou · âm On

おさ(める) osameru · âm Kun

おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 納 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 納 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.