Chữ 納: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
納
- Nghĩa
- nộp, cất vào
- Âm Hán Việt
- nạp
- Âm On
- ノウ nou、ナッ* na、ナ* na、ナン* nan、トウ* tou
- Âm Kun
- おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさめる。しまう。
- Tiếng Anh
- pay, put away
- Tiếng Hàn
- 내다, 넣어 두다 (납)
- Tiếng Trung
- 缴纳、收进 (纳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ノウ nou · âm On
納品
giao hàng
明日 工場に 納品します。
Mai giao hàng cho nhà máy.
おさ(める) osameru · âm Kun
納める
nộp
国に 税金を 納めます。
Người dân nộp thuế cho nhà nước.
おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp
納まる
vừa khít vào
道具が 箱に ちょうど 納まりました。
Bộ đồ vừa khít vào hộp.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 納 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 納 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.