Chữ 去: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
去
- Nghĩa
- rời đi, đã qua
- Âm Hán Việt
- khứ (khu)
- Âm On
- キョ kyo、コ ko
- Âm Kun
- さ(る) saru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 厶 bộ khư
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さる。すぎさった。
- Tiếng Anh
- leave, past
- Tiếng Hàn
- 떠나다, 지나간 (거)
- Tiếng Trung
- 离开、过去
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On
去年
năm ngoái
去年の 夏は とても あつかったです。
Mùa hè năm ngoái rất nóng.
コ ko · âm On · ít gặp
過去
quá khứ
過去の 話は しません。
Tôi không nhắc chuyện quá khứ.
さ(る) saru · âm Kun
去る
rời đi
友だちが この 町を 去りました。
Bạn tôi đã rời khỏi thị trấn này.
Tập viết chữ 去 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 去 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.