Dino Kids

Chữ 息: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

息

Nghĩa
hơi thở
Âm Hán Việt
tức
Âm On
ソク soku
Âm Kun
いき iki
Số nét
10 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 息, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いき。
Tiếng Anh
breath
Tiếng Hàn
숨 (식)
Tiếng Trung
呼吸、气息

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソク soku · âm On · ít gặp

いき iki · âm Kun

Tập viết chữ 息 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 息 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.