Chữ 参: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
参
- Nghĩa
- tham gia, đi viếng
- Âm Hán Việt
- tham (sâm, tam, tảm, xam, khươm)
- Âm On
- サン san
- Âm Kun
- まい(る) mairu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 厶 bộ khư
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 參
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くわわる。おまいりに いく。
- Tiếng Anh
- join, visit
- Tiếng Hàn
- 참가하다, 참배하다 (삼·참)
- Tiếng Trung
- 参加、参拜
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サン san · âm On
参考
tham khảo
この 本を 参考に します。
Tôi tham khảo quyển sách này.
まい(る) mairu · âm Kun · ít gặp
参る
đi, đến (khiêm nhường)
正月に 神社に 参ります。
Tết tôi đi lễ đền.
Tập viết chữ 参 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 参 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.