Dino Kids

Chữ 料: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

料

Nghĩa
nguyên liệu, phí
Âm Hán Việt
liệu (liêu)
Âm On
リョウ ryou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
斗 bộ đẩu
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 料, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ざいりょう。だいきん。
Tiếng Anh
material, fee
Tiếng Hàn
재료, 요금 (료·요)
Tiếng Trung
材料、费用

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョウ ryou · âm On

Tập viết chữ 料 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 料 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.