Dino Kids

Chữ 収: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

収

Nghĩa
thu vào, cất
Âm Hán Việt
thu (thâu, thua, thú)
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
Số nét
4 nét
Bộ thủ
又 bộ hựu
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
收

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 収, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とりいれる。おさめる。
Tiếng Anh
take in, gain
Tiếng Hàn
거두다, 넣다 (수)
Tiếng Trung
收、收入 (收)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On

おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp

おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 収 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 収 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.