Chữ 収: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
収
- Nghĩa
- thu vào, cất
- Âm Hán Việt
- thu (thâu, thua, thú)
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 收
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりいれる。おさめる。
- Tiếng Anh
- take in, gain
- Tiếng Hàn
- 거두다, 넣다 (수)
- Tiếng Trung
- 收、收入 (收)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
収入
thu nhập
一か月の 収入を 記録します。
Người ta ghi lại thu nhập một tháng.
おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp
収める
đạt được
今回も よい 成績を 収めました。
Lần này cũng đạt thành tích tốt.
おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp
収まる
lắng xuống
やっと さわぎが 収まりました。
Cuối cùng chuyện ồn ào cũng lắng xuống.
Tập viết chữ 収 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 収 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.