Dino Kids

Chữ 皇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

皇

Nghĩa
hoàng đế, vua
Âm Hán Việt
hoàng
Âm On
コウ kou、オウ ou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
白 bộ bạch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 皇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てんのう。おうさま。
Tiếng Anh
emperor
Tiếng Hàn
황제, 임금 (황)
Tiếng Trung
皇帝

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 皇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 皇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.