Chữ 巻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
巻
- Nghĩa
- cuộn, quấn
- Âm Hán Việt
- quyển (quyến, quyền)
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- ま(く) maku、ま(き) maki
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 己 bộ kỷ
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 卷
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まく。まいた もの。
- Tiếng Anh
- roll, wind
- Tiếng Hàn
- 감다, 말다 (권)
- Tiếng Trung
- 卷、缠 (卷)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
巻頭
đầu sách
本の 巻頭に 大きな 絵が あります。
Đầu cuốn sách có một bức tranh lớn.
ま(く) maku · âm Kun
巻く
quấn
首に マフラーを 巻きます。
Tôi quàng khăn quanh cổ.
ま(き) maki · âm Kun
うず巻き
hình xoáy trôn ốc
紙に うず巻きの もようを かきます。
Tôi vẽ hoa văn xoáy trôn ốc lên giấy.
Tập viết chữ 巻 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 巻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.