Chữ 取: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
取
- Nghĩa
- lấy, cầm lấy
- Âm Hán Việt
- thủ
- Âm On
- シュ shu
- Âm Kun
- と(る) toru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てに とる。
- Tiếng Anh
- take
- Tiếng Hàn
- 잡다, 가지다 (취)
- Tiếng Trung
- 拿、取
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュ shu · âm On · ít gặp
取材
lấy tin, phỏng vấn
新聞の 人が 取材に 来ました。
Phóng viên báo đến lấy tin.
と(る) toru · âm Kun
取る
cầm lấy
たなの 本を 手に 取ります。
Tôi cầm quyển sách trên kệ.
Tập viết chữ 取 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 取 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.