Dino Kids

Chữ 開: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

開

Nghĩa
mở
Âm Hán Việt
khai
Âm On
カイ kai
Âm Kun
ひら(く) hiraku、ひら(ける) hirakeru、あ(く) aku、あ(ける) akeru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
門 bộ môn
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 開, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひらく。あける。
Tiếng Anh
open
Tiếng Hàn
열다 (개)
Tiếng Trung
打开、开 (开)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カイ kai · âm On

ひら(く) hiraku · âm Kun

ひら(ける) hirakeru · âm Kun · ít gặp

あ(く) aku · âm Kun

あ(ける) akeru · âm Kun

Tập viết chữ 開 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 開 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.