Dino Kids

Chữ 定: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

定

Nghĩa
định ra, cố định
Âm Hán Việt
định (đính)
Âm On
テイ tei、ジョウ jou
Âm Kun
さだ(める) sadameru、さだ(まる) sadamaru、さだ(か) sadaka
Số nét
8 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 定, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きめる。きまって かわらない。
Tiếng Anh
set, fix
Tiếng Hàn
정하다 (정)
Tiếng Trung
确定、固定

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On

ジョウ jou · âm On · ít gặp

さだ(める) sadameru · âm Kun

さだ(まる) sadamaru · âm Kun

さだ(か) sadaka · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 定 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 定 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.