Chữ 塀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
塀
- Nghĩa
- tường rào
- Âm Hán Việt
- —
- Âm On
- ヘイ hei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 塀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- へい。いえや にわを かこむ かべ。
- Tiếng Anh
- wall, fence
- Tiếng Hàn
- 담, 담장 (병)
- Tiếng Trung
- 围墙
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘイ hei · âm On
塀
bức tường rào
家の まわりに 塀が あります。
Quanh nhà có tường rào.
Tập viết chữ 塀 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 塀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.