Chữ 古: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
古
- Nghĩa
- cũ
- Âm Hán Việt
- cổ
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- ふる(い) furui、ふる(す) furusu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふるい。
- Tiếng Anh
- old
- Tiếng Hàn
- 낡다, 오래되다 (고)
- Tiếng Trung
- 旧、古老
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On
中古
đồ cũ, đã qua sử dụng
父が 中古の 車を 買いました。
Bố tôi mua một chiếc xe cũ.
ふる(い) furui · âm Kun
古い
cũ
この 家は とても 古いです。
Ngôi nhà này rất cũ.
ふる(す) furusu · âm Kun · ít gặp
古す
dùng đến cũ đi
書き古した ノートを 出しました。
Tôi lấy ra quyển vở đã viết đến cũ.
Tập viết chữ 古 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 古 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.