Chữ 母: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
母
- Nghĩa
- mẹ
- Âm Hán Việt
- mẫu
- Âm On
- ボ bo
- Âm Kun
- はは haha
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 毋 bộ vô
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はは。おかあさん。
- Tiếng Anh
- mother, mom
- Tiếng Hàn
- 어머니 (모)
- Tiếng Trung
- 妈妈、母亲
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボ bo · âm On
母校
trường cũ, mẫu trường
ここは 父の 母校です。
Đây là trường cũ của bố tôi.
はは haha · âm Kun
母
mẹ
母は 新聞を 読んで います。
Mẹ tôi đang đọc báo.
Tập viết chữ 母 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 母 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.