Chữ 召: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
召
- Nghĩa
- gọi đến, mặc (kính ngữ)
- Âm Hán Việt
- triệu
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- め(す) mesu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よびよせる。めす。
- Tiếng Anh
- summon, wear (politely)
- Tiếng Hàn
- 부르다, 입으시다 (소)
- Tiếng Trung
- 召集、穿(敬语)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
召集
triệu tập
会議に 召集されました。
Họ được triệu tập họp.
め(す) mesu · âm Kun · ít gặp
召す
mặc, dùng (kính ngữ)
きれいな 着物を お召しに なって います。
Bà ấy mặc bộ kimono đẹp.
Tập viết chữ 召 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 召 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.