Chữ 可: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
可
- Nghĩa
- được, có thể
- Âm Hán Việt
- khả (khắc)
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よい。できる。
- Tiếng Anh
- okay, can
- Tiếng Hàn
- 좋다, 할 수 있다 (가)
- Tiếng Trung
- 可以、能够
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
可能
khả thi
それは 十分に 可能です。
Chuyện đó hoàn toàn khả thi.
Tập viết chữ 可 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 可 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.