Chữ 号: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
号
- Nghĩa
- số, số hiệu
- Âm Hán Việt
- hiệu (hào)
- Âm On
- ゴウ gou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 號
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ばんごう。
- Tiếng Anh
- number
- Tiếng Hàn
- 번호 (호)
- Tiếng Trung
- 号、编号
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴウ gou · âm On
番号
số hiệu
紙に 電話番号を 書きます。
Tôi ghi số điện thoại lên giấy.
Tập viết chữ 号 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 号 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.