Chữ 宮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
宮
- Nghĩa
- đền, cung điện
- Âm Hán Việt
- cung
- Âm On
- キュウ kyuu、グウ guu、ク* ku
- Âm Kun
- みや miya
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じんじゃ。おうさまの すまい。
- Tiếng Anh
- shrine, palace
- Tiếng Hàn
- 신사, 궁궐 (궁)
- Tiếng Trung
- 神社、宫殿 (宫)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
王宮
hoàng cung
王宮の 前に 人が 集まります。
Mọi người tụ tập trước hoàng cung.
グウ guu · âm On
神宮
thần cung (đền lớn)
正月に 神宮に おまいりします。
Tết tôi đi lễ ở thần cung.
みや miya · âm Kun · ít gặp
お宮
ngôi đền
お宮で おまつりが あります。
Ở đền có lễ hội.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 宮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 宮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.