Dino Kids

Chữ 司: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

司

Nghĩa
phụ trách, dẫn dắt
Âm Hán Việt
tư (ty)
Âm On
シ shi
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 司, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とりしきる。まとめる やく。
Tiếng Anh
be in charge
Tiếng Hàn
맡다, 이끌다 (사)
Tiếng Trung
主持、掌管

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

Tập viết chữ 司 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 司 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.