Chữ 司: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
司
- Nghĩa
- phụ trách, dẫn dắt
- Âm Hán Việt
- tư (ty)
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりしきる。まとめる やく。
- Tiếng Anh
- be in charge
- Tiếng Hàn
- 맡다, 이끌다 (사)
- Tiếng Trung
- 主持、掌管
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
司会
người dẫn chương trình
学級会の 司会を します。
Tôi dẫn buổi họp lớp.
Tập viết chữ 司 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 司 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.