Chữ 求: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
求
- Nghĩa
- tìm, đòi hỏi
- Âm Hán Việt
- cầu
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- もと(める) motomeru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もとめる。ほしがる。
- Tiếng Anh
- seek, ask for
- Tiếng Hàn
- 구하다, 바라다 (구)
- Tiếng Trung
- 寻求、要求
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
要求
yêu cầu
みんなが 強く 要求します。
Mọi người yêu cầu mạnh mẽ.
もと(める) motomeru · âm Kun
求める
tìm, đòi hỏi
式を 立てて 答えを 求めます。
Tôi lập phép tính để tìm đáp án.
Tập viết chữ 求 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 求 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.