Chữ 合: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
合
- Nghĩa
- hợp, khớp
- Âm Hán Việt
- hợp (cáp)
- Âm On
- ゴウ gou、ガッ ga、カッ* ka
- Âm Kun
- あ(う) au、あ(わす) awasu、あ(わせる) awaseru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あう。あわせる。
- Tiếng Anh
- fit, put together
- Tiếng Hàn
- 맞다, 합치다 (합)
- Tiếng Trung
- 合适、合在一起
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴウ gou · âm On
合計
tổng cộng
合計を 出して ください。
Hãy tính tổng ra giúp tôi.
ガッ ga · âm On
合作
cùng nhau làm chung
兄と 合作で 絵を かきました。
Tôi và anh cùng vẽ chung một bức tranh.
あ(う) au · âm Kun
合う
khớp, hợp
二人の 時間が 合いません。
Giờ giấc hai người không khớp nhau.
あ(わす) awasu · âm Kun · ít gặp
合わす
chắp lại, đặt sát vào nhau
手を 合わせて おがみます。
Tôi chắp tay lại khấn.
あ(わせる) awaseru · âm Kun
合わせる
hợp lại, ghép lại
みんなで 力を 合わせます。
Cả nhóm hợp sức lại.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 合 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 合 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.