Dino Kids

Chữ 前: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

前

Nghĩa
phía trước, trước
Âm Hán Việt
tiền
Âm On
ゼン zen
Âm Kun
まえ mae
Số nét
9 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 前, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まえ。
Tiếng Anh
front, before
Tiếng Hàn
앞, 전 (전)
Tiếng Trung
前面、以前

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゼン zen · âm On

まえ mae · âm Kun

Tập viết chữ 前 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 前 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.