Dino Kids

Chữ 某: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

某

Nghĩa
nào đó
Âm Hán Việt
mỗ
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 某, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なにがし。ある ひと。ある もの。
Tiếng Anh
a certain, so-and-so
Tiếng Hàn
아무, 어떤 (모)
Tiếng Trung
某、某人

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 某 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 某 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.