Dino Kids

Chữ 維: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

維

Nghĩa
giữ, sợi
Âm Hán Việt
duy
Âm On
イ i
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 維, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たもつ。ほそい いと。
Tiếng Anh
maintain, fiber
Tiếng Hàn
유지하다, 섬유 (유)
Tiếng Trung
维持、纤维 (维)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

Tập viết chữ 維 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 維 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.