Dino Kids

Chữ 君: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

君

Nghĩa
cậu, bạn
Âm Hán Việt
quân
Âm On
クン kun
Âm Kun
きみ kimi
Số nét
7 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 君, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ともだちを よぶ ことば。きみ。
Tiếng Anh
you (to a friend)
Tiếng Hàn
너, 친구를 부르는 말 (군)
Tiếng Trung
你(叫朋友时)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

クン kun · âm On

きみ kimi · âm Kun

Tập viết chữ 君 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 君 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.