Chữ 操: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
操
- Nghĩa
- điều khiển, thao tác
- Âm Hán Việt
- thao (tháo)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- みさお misao、あやつ(る) ayatsuru
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あやつる。うまく うごかす。
- Tiếng Anh
- handle, operate
- Tiếng Hàn
- 다루다, 조종하다 (조)
- Tiếng Trung
- 操纵、操作
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
体操
thể dục
毎朝 体操を します。
Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
みさお misao · âm Kun · ít gặp
操
khí tiết
最後まで 操を 守った 武士の 話です。
Đây là chuyện về một võ sĩ giữ trọn khí tiết tới cùng.
あやつ(る) ayatsuru · âm Kun · ít gặp
操る
điều khiển
糸で 人形を 操ります。
Người ta điều khiển con rối bằng dây.
Tập viết chữ 操 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 操 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.