Chữ 吸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
吸
- Nghĩa
- hít, hút
- Âm Hán Việt
- hấp
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- す(う) suu
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すう。
- Tiếng Anh
- breathe in, suck
- Tiếng Hàn
- 들이마시다, 빨다 (흡)
- Tiếng Trung
- 吸、吸入
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
吸収
hấp thụ
根が 水を 吸収します。
Rễ cây hút nước.
す(う) suu · âm Kun
吸う
hít, hút
深く 息を 吸います。
Tôi hít một hơi sâu.
Tập viết chữ 吸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 吸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.