Dino Kids

Chữ 痛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

痛

Nghĩa
đau
Âm Hán Việt
thống
Âm On
ツウ tsuu
Âm Kun
いた(い) itai、いた(む) itamu、いた(める) itameru、いた(ましい) itamashii
Số nét
12 nét
Bộ thủ
疒 bộ nạch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 痛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いたい。いたむ。
Tiếng Anh
pain, hurt
Tiếng Hàn
아프다 (통)
Tiếng Trung
痛、疼

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ツウ tsuu · âm On

いた(い) itai · âm Kun

いた(む) itamu · âm Kun

いた(める) itameru · âm Kun · ít gặp

いた(ましい) itamashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 痛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 痛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.