Chữ 吹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
吹
- Nghĩa
- thổi
- Âm Hán Việt
- xuy (xúy)
- Âm On
- スイ sui
- Âm Kun
- ふ(く) fuku
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふく。いきや かぜを おくる。
- Tiếng Anh
- blow
- Tiếng Hàn
- 불다 (취)
- Tiếng Trung
- 吹
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
スイ sui · âm On · ít gặp
吹奏
hoà tấu kèn
吹奏楽部に 入りました。
Tôi vào câu lạc bộ kèn.
ふ(く) fuku · âm Kun
吹く
thổi
つめたい 風が 吹いて います。
Gió lạnh đang thổi.
Tập viết chữ 吹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 吹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.