Dino Kids

Chữ 呈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

呈

Nghĩa
trình, dâng tặng
Âm Hán Việt
trình
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 呈, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さしあげる。あらわす。
Tiếng Anh
present, show
Tiếng Hàn
드리다, 드러내다 (정)
Tiếng Trung
呈上、呈现

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 呈 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 呈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.