Chữ 嗣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嗣
- Nghĩa
- nối dõi, người kế vị
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あとを つぐ ひと。あとつぎ。
- Tiếng Anh
- heir, succeed
- Tiếng Hàn
- 잇다, 후계자 (사)
- Tiếng Trung
- 继承、继承人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
こう嗣
người kế vị
こう嗣に ついての 記録です。
Đây là ghi chép về người kế vị.
Tập viết chữ 嗣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嗣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.