Chữ 周: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
周
- Nghĩa
- xung quanh, một vòng
- Âm Hán Việt
- chu
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- まわ(り) mawari
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まわり。ひとまわり。
- Tiếng Anh
- around, lap
- Tiếng Hàn
- 둘레, 바퀴 (주)
- Tiếng Trung
- 周围、一圈
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
一周
một vòng
池を 一周しました。
Tôi đi một vòng quanh ao.
まわ(り) mawari · âm Kun
周り
xung quanh
家の 周りを 歩きます。
Tôi đi bộ quanh nhà.
Tập viết chữ 周 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 周 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.