Dino Kids

Chữ 害: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

害

Nghĩa
tác hại
Âm Hán Việt
hại (hạt)
Âm On
ガイ gai
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 害, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わるい ことを する。そこなう。
Tiếng Anh
harm
Tiếng Hàn
해, 해롭다 (해)
Tiếng Trung
害处、伤害

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガイ gai · âm On

Tập viết chữ 害 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 害 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.