Dino Kids

Chữ 味: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

味

Nghĩa
vị, mùi vị
Âm Hán Việt
vị
Âm On
ミ mi
Âm Kun
あじ aji、あじ(わう) ajiwau
Số nét
8 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 味, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あじ。
Tiếng Anh
taste, flavor
Tiếng Hàn
맛 (미)
Tiếng Trung
味道

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ミ mi · âm On

あじ aji · âm Kun

あじ(わう) ajiwau · âm Kun

Tập viết chữ 味 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 味 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.