Chữ 問: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
問
- Nghĩa
- hỏi, câu hỏi
- Âm Hán Việt
- vấn
- Âm On
- モン mon
- Âm Kun
- と(う) tou、と(い) toi、とん* ton
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たずねる。とい。
- Tiếng Anh
- ask, question
- Tiếng Hàn
- 묻다, 질문 (문)
- Tiếng Trung
- 问、问题 (问)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モン mon · âm On
問題
bài toán, vấn đề
算数の 問題を ときます。
Tôi giải bài toán.
と(う) tou · âm Kun · ít gặp
問う
hỏi, chất vấn
みんなに 意見を 問います。
Tôi hỏi ý kiến mọi người.
と(い) toi · âm Kun
問い
câu hỏi
先生の 問いに 答えます。
Tôi trả lời câu hỏi của thầy.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 問 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 問 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.