Dino Kids

Chữ 員: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

員

Nghĩa
thành viên
Âm Hán Việt
viên (vân)
Âm On
イン in
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 員, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なかまの ひとり。
Tiếng Anh
member
Tiếng Hàn
구성원 (운·원)
Tiếng Trung
成员、人员 (员)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On

Tập viết chữ 員 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 員 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.