Chữ 呼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
呼
- Nghĩa
- gọi, thở ra
- Âm Hán Việt
- hô (há)
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- よ(ぶ) yobu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よぶ。いきを はく。
- Tiếng Anh
- call, breathe out
- Tiếng Hàn
- 부르다, 숨을 내쉬다 (호)
- Tiếng Trung
- 叫、呼气
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On
呼吸
hô hấp
深く 呼吸して 落ち着きます。
Tôi hít thở sâu cho bình tĩnh.
よ(ぶ) yobu · âm Kun
呼ぶ
gọi
大声で 名前を 呼びます。
Tôi gọi to tên bạn.
Tập viết chữ 呼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 呼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.