Dino Kids

Chữ 潔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

潔

Nghĩa
trong sạch, dứt khoát
Âm Hán Việt
khiết
Âm On
ケツ ketsu
Âm Kun
いさぎよ(い) isagiyoi
Số nét
15 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 潔, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きよい。いさぎよい。
Tiếng Anh
clean, pure
Tiếng Hàn
깨끗하다, 떳떳하다 (결)
Tiếng Trung
清洁、干脆 (洁)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケツ ketsu · âm On

いさぎよ(い) isagiyoi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 潔 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 潔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.