Chữ 命: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
命
- Nghĩa
- mạng sống
- Âm Hán Việt
- mệnh
- Âm On
- メイ mei、ミョウ myou
- Âm Kun
- いのち inochi
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いのち。
- Tiếng Anh
- life
- Tiếng Hàn
- 목숨, 생명 (명)
- Tiếng Trung
- 生命
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
メイ mei · âm On
生命
sinh mệnh, sự sống
生命を 大切に します。
Hãy quý trọng sự sống.
ミョウ myou · âm On · ít gặp
寿命
tuổi thọ
この 品は 寿命が 長いです。
Món đồ này bền lâu.
いのち inochi · âm Kun
命
mạng sống
命は 一つしか ありません。
Mạng sống chỉ có một.
Tập viết chữ 命 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 命 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.