Dino Kids

Chữ 放: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

放

Nghĩa
thả ra, phát đi
Âm Hán Việt
phóng (phỏng)
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
はな(す) hanasu、はな(つ) hanatsu、はな(れる) hanareru、ほう(る) houru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
攴 bộ phộc
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 放, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はなす。とおくへ だす。
Tiếng Anh
let go, release
Tiếng Hàn
놓아주다, 내보내다 (방)
Tiếng Trung
放开、放走

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On

はな(す) hanasu · âm Kun

はな(つ) hanatsu · âm Kun · ít gặp

はな(れる) hanareru · âm Kun · ít gặp

ほう(る) houru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 放 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 放 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.