Chữ 品: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
品
- Nghĩa
- món đồ, hàng hoá
- Âm Hán Việt
- phẩm
- Âm On
- ヒン hin
- Âm Kun
- しな shina
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しなもの。
- Tiếng Anh
- goods, item
- Tiếng Hàn
- 물건, 물품 (품)
- Tiếng Trung
- 物品、商品
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒン hin · âm On
作品
tác phẩm
絵の 作品を 会に 出します。
Tôi gửi bức tranh dự triển lãm.
しな shina · âm Kun
品
món hàng
店に 新しい 品が ならびました。
Cửa hàng bày hàng mới.
Tập viết chữ 品 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 品 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.