Chữ 運: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
運
- Nghĩa
- chở, vận may
- Âm Hán Việt
- vận
- Âm On
- ウン un
- Âm Kun
- はこ(ぶ) hakobu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はこぶ。うん。
- Tiếng Anh
- carry, luck
- Tiếng Hàn
- 나르다, 운 (운)
- Tiếng Trung
- 搬运、运气 (运)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ウン un · âm On
運転
lái xe
父が 車を 運転します。
Bố tôi lái xe.
はこ(ぶ) hakobu · âm Kun
運ぶ
vận chuyển
二人で 重い 品を 運びます。
Hai người khiêng món đồ nặng.
Tập viết chữ 運 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 運 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.