Chữ 進: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
進
- Nghĩa
- tiến lên
- Âm Hán Việt
- tiến
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- すす(む) susumu、すす(める) susumeru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まえへ すすむ。
- Tiếng Anh
- go forward
- Tiếng Hàn
- 나아가다 (진)
- Tiếng Trung
- 前进 (进)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On
進化
tiến hoá
生物の 進化を 学びます。
Chúng em học về tiến hoá sinh vật.
すす(む) susumu · âm Kun
進む
tiến lên
みんなで 前へ 進みます。
Cả nhóm cùng tiến lên phía trước.
すす(める) susumeru · âm Kun
進める
đẩy tới, tiến hành
話を 先へ 進めます。
Chúng tôi đẩy câu chuyện đi tiếp.
Tập viết chữ 進 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 進 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.