Chữ 流: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
流
- Nghĩa
- chảy, dòng chảy
- Âm Hán Việt
- lưu
- Âm On
- リュウ ryuu、ル* ru
- Âm Kun
- なが(れる) nagareru、なが(す) nagasu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ながれる。ながす。
- Tiếng Anh
- flow
- Tiếng Hàn
- 흐르다 (류·유)
- Tiếng Trung
- 流、流动
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リュウ ryuu · âm On
流行
thịnh hành, mốt
この 歌が 今 流行して います。
Bài hát này đang thịnh hành.
なが(れる) nagareru · âm Kun
流れる
chảy
大雨で 川の 水が 早く 流れます。
Mưa lớn nên nước sông chảy xiết.
なが(す) nagasu · âm Kun
流す
xả, cho chảy
手を あらって 水を 流します。
Tôi rửa tay rồi xả nước.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 流 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 流 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.