Dino Kids

Chữ 流: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

流

Nghĩa
chảy, dòng chảy
Âm Hán Việt
lưu
Âm On
リュウ ryuu、ル* ru
Âm Kun
なが(れる) nagareru、なが(す) nagasu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 流, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ながれる。ながす。
Tiếng Anh
flow
Tiếng Hàn
흐르다 (류·유)
Tiếng Trung
流、流动

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リュウ ryuu · âm On

なが(れる) nagareru · âm Kun

なが(す) nagasu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 流 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 流 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.