Chữ 唄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
唄
- Nghĩa
- bài hát (dân gian)
- Âm Hán Việt
- bái
- Âm On
- —
- Âm Kun
- うた uta
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うた。むかしから うたわれる うた。
- Tiếng Anh
- song
- Tiếng Hàn
- 노래 (패)
- Tiếng Trung
- 歌、歌谣 (呗)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
うた uta · âm Kun · ít gặp
子守唄
bài hát ru
子守唄を 歌います。
Mẹ hát ru.
Tập viết chữ 唄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 唄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.