Chữ 蜂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
蜂
- Nghĩa
- con ong
- Âm Hán Việt
- phong
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- はち hachi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 虫 bộ trùng
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はち。
- Tiếng Anh
- bee
- Tiếng Hàn
- 벌 (봉)
- Tiếng Trung
- 蜂、蜜蜂
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On · ít gặp
蜂起
nổi dậy
民が 蜂起した 記録です。
Đây là ghi chép về cuộc nổi dậy của dân.
はち hachi · âm Kun
蜂
con ong
花に 蜂が 来ます。
Ong bay tới bông hoa.
Tập viết chữ 蜂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 蜂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.