Dino Kids

Chữ 唇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

唇

Nghĩa
môi
Âm Hán Việt
thần
Âm On
シン shin
Âm Kun
くちびる kuchibiru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 唇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くちびる。
Tiếng Anh
lips
Tiếng Hàn
입술 (진)
Tiếng Trung
嘴唇

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

くちびる kuchibiru · âm Kun

Tập viết chữ 唇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 唇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.