Dino Kids

Chữ 筒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

筒

Nghĩa
ống
Âm Hán Việt
đồng
Âm On
トウ tou
Âm Kun
つつ tsutsu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 筒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まるく ほそながい いれもの。つつ。
Tiếng Anh
tube, pipe
Tiếng Hàn
통, 대롱 (통)
Tiếng Trung
筒、管子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On · ít gặp

つつ tsutsu · âm Kun

Tập viết chữ 筒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 筒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.