Chữ 摘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
摘
- Nghĩa
- hái, chỉ ra
- Âm Hán Việt
- trích
- Âm On
- テキ teki
- Âm Kun
- つ(む) tsumu
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つむ。ゆびさして しめす。
- Tiếng Anh
- pick, point out
- Tiếng Hàn
- 따다, 지적하다 (적)
- Tiếng Trung
- 摘、指出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テキ teki · âm On · ít gặp
指摘
chỉ ra (khuyết điểm)
まちがいを 指摘されました。
Tôi bị chỉ ra chỗ sai.
つ(む) tsumu · âm Kun
摘む
hái
庭で いちごを 摘みます。
Tôi hái dâu trong vườn.
Tập viết chữ 摘 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 摘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.